Nghĩa của từ "reality is (often) disappointing" trong tiếng Việt
"reality is (often) disappointing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reality is (often) disappointing
US /riˈæləti ɪz (ˈɔfən) ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/
UK /riˈæləti ɪz (ˈɒfən) ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/
Thành ngữ
thực tế thường phũ phàng, thực tế thường gây thất vọng
a phrase used to express that the actual outcome or state of things is less desirable than what was expected or imagined
Ví dụ:
•
I thought the vacation would be perfect, but reality is often disappointing.
Tôi cứ ngỡ kỳ nghỉ sẽ thật hoàn hảo, nhưng thực tế thường phũ phàng.
•
He wanted to be a rock star, but reality is disappointing; he's now an accountant.
Anh ấy từng muốn trở thành ngôi sao nhạc rock, nhưng thực tế thật thất vọng; giờ anh ấy là một kế toán.
Từ liên quan: